coordinate map

/koʊˈɔrdəˌneɪt mæp/
Danh từ
  1. (hình học vi phân) Đồng nghĩa với biểu đồ tọa độ.
    (differential geometry) Synonym of coordinate chart.
    Từ đồng nghĩa:coordinate chart
🎬 Nghe “coordinate map” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish